Cách hoạt động

Hai cách hỏi “nếu như?”. Ví dụ với ETH và BTC.

Vốn hóa

Nếu ETH có vốn hóa thị trường như BTC thì sao?

Chúng tôi gán cho ETH vốn hóa bằng BTC, rồi chia cho nguồn cung dùng để tính ETH. HIỆN TẠI dùng vốn hóa hiện tại của BTC; ATH dùng mức cao nhất từng ghi nhận.

Tỷ lệ đỉnh

Nếu ETH trở lại tỷ giá đỉnh so với BTC?

Chúng tôi tìm tỷ lệ giá ETH/BTC cao nhất được ghi nhận trong dữ liệu hằng ngày hiện có, rồi áp dụng với giá BTC hôm nay. Đây là giá của một ETH nếu lấy lại sức mạnh tương đối đó.

Nhấn câu hỏi bên dưới kết quả để chuyển giữa hai chế độ.

Nếu A có vốn hóa thị trường như B thì sao?

Chọn A
Chọn B

So sánh vốn hóa thị trường CARDS và ULTIMA

Tính đến 23 thg 9, 2026, nếu Collector Crypt (CARDS) có vốn hóa thị trường của Ultima (ULTIMA) là 159,51 Tr US$, một CARDS sẽ trị giá 0,1684 US$, gấp 0,973 lần giá hiện tại 0,1731 US$.

Với vốn hóa ở đỉnh lịch sử của Ultima là 1,94 T US$ (14 thg 2, 2025), CARDS sẽ trị giá 2,04 US$ (11,81x).

Theo vốn hóa, Ultima lớn gấp 0,973 lần Collector Crypt. Khoảng cách thứ hạng giữa hai đồng là 5 bậc.

Khoảng cách giữa CARDS và ULTIMA đã thu hẹp 5,2% kể từ 22 thg 9, 2026.

Chỉ sốCollector Crypt (CARDS)Ultima (ULTIMA)
Giá (USD)0,1731 US$1.883 US$
Vốn hóa thị trường (USD)163,93 Tr US$159,51 Tr US$
Thứ hạng vốn hóa#213#218
Nguồn cung lưu hành947,24 Tr CARDS84,71 N ULTIMA
Thay đổi 24 giờ-1,93%-2%

Giá của Collector Crypt với vốn hóa thị trường của Ultima: (159,51 Tr US$ ÷ 163,93 Tr US$) × 0,1731 US$ = 0,1684 US$.

Câu hỏi thường gặp

CARDS sẽ trị giá bao nhiêu với vốn hóa của Ultima?
Collector Crypt (CARDS) sẽ trị giá 0,1684 US$ mỗi đồng với vốn hóa 159,51 Tr US$ của Ultima. Con số này gấp 0,973 lần mức giá 0,1731 US$ ngày 23 thg 9, 2026.
CARDS cần tăng bao nhiêu lần để đạt vốn hóa của Ultima?
Collector Crypt cần tăng 0,973 lần. Vốn hóa hiện tại là 163,93 Tr US$, còn của Ultima là 159,51 Tr US$.
Giá CARDS theo vốn hóa của ULTIMA được tính thế nào?
Giá của Collector Crypt với vốn hóa thị trường của Ultima: (159,51 Tr US$ ÷ 163,93 Tr US$) × 0,1731 US$ = 0,1684 US$.

Dữ liệu do CoinGecko cung cấp. Cập nhật hằng ngày. Cập nhật lần cuối 23 thg 9, 2026.