Cách hoạt động

Hai cách hỏi “nếu như?”. Ví dụ với ETH và BTC.

Vốn hóa

Nếu ETH có vốn hóa thị trường như BTC thì sao?

Chúng tôi gán cho ETH vốn hóa bằng BTC, rồi chia cho nguồn cung dùng để tính ETH. HIỆN TẠI dùng vốn hóa hiện tại của BTC; ATH dùng mức cao nhất từng ghi nhận.

Tỷ lệ đỉnh

Nếu ETH trở lại tỷ giá đỉnh so với BTC?

Chúng tôi tìm tỷ lệ giá ETH/BTC cao nhất được ghi nhận trong dữ liệu hằng ngày hiện có, rồi áp dụng với giá BTC hôm nay. Đây là giá của một ETH nếu lấy lại sức mạnh tương đối đó.

Nhấn câu hỏi bên dưới kết quả để chuyển giữa hai chế độ.

Mọi cú vượt vốn hóa của 1INCH

Thẻ để chia sẻ

1200 × 750 PNG
1INCH đã vượt 14 coin, #236 → #232

Cú vượt của 1INCH23

đã vượtbị vượt

Hiển thị 12
  1. SKR đã vượt 1INCH22 thg 9, 2026SKR đã vượt 1INCH151,87 Tr US$ so với 143,95 Tr US$, dẫn trước 5,5%#227SafePal SFP152,41 Tr US$#228Seeker SKR151,87 Tr US$#2321INCH 1INCH143,95 Tr US$#233Horizen ZEN140,28 Tr US$
  2. APE đã vượt 1INCH22 thg 9, 2026APE đã vượt 1INCH145,39 Tr US$ so với 143,95 Tr US$, dẫn trước 1%#230GUSD GUSD149,6 Tr US$#231ApeCoin APE145,39 Tr US$#2321INCH 1INCH143,95 Tr US$#233Horizen ZEN140,28 Tr US$
  3. AIOZ đã vượt 1INCH22 thg 9, 2026AIOZ đã vượt 1INCH161,5 Tr US$ so với 143,95 Tr US$, dẫn trước 12,2%#218Tradable APAC Diversified Finance Provider SSTN PC0000033162,5 Tr US$#219AIOZ Network AIOZ161,5 Tr US$#2321INCH 1INCH143,95 Tr US$#233Horizen ZEN140,28 Tr US$
  4. 1INCH đã vượt ZEN22 thg 9, 20261INCH đã vượt 3 coin143,95 Tr US$ so với 140,28 Tr US$, dẫn trước 2,6%#231ApeCoin APE145,39 Tr US$#2321INCH 1INCH143,95 Tr US$#233Horizen ZEN140,28 Tr US$#234Humanity H140,01 Tr US$và 1 coin khác
  5. S đã vượt 1INCH21 thg 9, 2026S đã vượt 1INCH160,01 Tr US$ so với 137,81 Tr US$, dẫn trước 16,1%#215Ultima ULTIMA160,11 Tr US$#216Sonic S160,01 Tr US$#2341INCH 1INCH137,81 Tr US$#235ApeCoin APE137,74 Tr US$
  6. MINA đã vượt 1INCH21 thg 9, 2026MINA đã vượt 1INCH154,17 Tr US$ so với 137,81 Tr US$, dẫn trước 11,9%#220Strategy PP Variable xStock STRCX154,32 Tr US$#221Mina Protocol MINA154,17 Tr US$#2341INCH 1INCH137,81 Tr US$#235ApeCoin APE137,74 Tr US$
  7. BLORB đã vượt 1INCH21 thg 9, 2026BLORB đã vượt 1INCH251,07 Tr US$ so với 137,81 Tr US$, dẫn trước 82,2%#159Maple Finance SYRUP255,64 Tr US$#160blorb BLORB251,07 Tr US$#2341INCH 1INCH137,81 Tr US$#235ApeCoin APE137,74 Tr US$
  8. 1INCH đã vượt JPYC21 thg 9, 20261INCH đã vượt 2 coin137,81 Tr US$ so với 133,45 Tr US$, dẫn trước 3,3%#233Meteora MET141,77 Tr US$#2341INCH 1INCH137,81 Tr US$#237JPY Coin JPYC133,45 Tr US$#281GreenHood HOOD103,1 Tr US$#282Melania Meme MELANIA100,96 Tr US$
  9. JPYC đã vượt 1INCH20 thg 9, 2026JPYC đã vượt 1INCH143,24 Tr US$ so với 136,85 Tr US$, dẫn trước 4,7%#230DGrid AI DGAI143,86 Tr US$#231JPY Coin JPYC143,24 Tr US$#2341INCH 1INCH136,85 Tr US$#235Mina Protocol MINA136,78 Tr US$
  10. HOOD đã vượt 1INCH20 thg 9, 2026HOOD đã vượt 1INCH149,44 Tr US$ so với 136,85 Tr US$, dẫn trước 9,2%#223GUSD GUSD149,53 Tr US$#224GreenHood HOOD149,44 Tr US$#2341INCH 1INCH136,85 Tr US$#235Mina Protocol MINA136,78 Tr US$
  11. ZAMA đã vượt 1INCH19 thg 9, 2026ZAMA đã vượt 1INCH154,1 Tr US$ so với 136,43 Tr US$, dẫn trước 13%#218Shuffle SHFL156,33 Tr US$#219Zama ZAMA154,1 Tr US$#2331INCH 1INCH136,43 Tr US$#234JPY Coin JPYC135,03 Tr US$
  12. MINA đã vượt 1INCH19 thg 9, 2026MINA đã vượt 1INCH139,35 Tr US$ so với 136,43 Tr US$, dẫn trước 2,1%#230Backpack BP142,44 Tr US$#231Mina Protocol MINA139,35 Tr US$#2331INCH 1INCH136,43 Tr US$#234JPY Coin JPYC135,03 Tr US$
Hiện thêm 11
  1. #229MET đã vượt 1INCH143,92 Tr US$
  2. #198CARDS đã vượt 1INCH175,79 Tr US$
  3. #2331INCH đã vượt 6 coin136,43 Tr US$
  4. 1INCH đã vượt STAU127,52 Tr US$
  5. ZEN đã vượt 1INCH133,65 Tr US$
  6. STAU đã vượt 1INCH316,57 Tr US$
  7. RAIL đã vượt 1INCH130,15 Tr US$
  8. JPYC đã vượt 1INCH145,27 Tr US$
  9. BP đã vượt 1INCH134,42 Tr US$
  10. ZCAT đã vượt 1INCH143,26 Tr US$
  11. 1INCH đã vượt 4 coin127,31 Tr US$

1INCH sẽ đáng giá bao nhiêu với vốn hóa của BTC?

Tất cả so sánh của 1INCH

Dữ liệu do CoinGecko cung cấp. Cập nhật hằng ngày. Cập nhật lần cuối 22 thg 9, 2026.