Cách hoạt động

Hai cách hỏi “nếu như?”. Ví dụ với ETH và BTC.

Vốn hóa

Nếu ETH có vốn hóa thị trường như BTC thì sao?

Chúng tôi gán cho ETH vốn hóa bằng BTC, rồi chia cho nguồn cung dùng để tính ETH. HIỆN TẠI dùng vốn hóa hiện tại của BTC; ATH dùng mức cao nhất từng ghi nhận.

Tỷ lệ đỉnh

Nếu ETH trở lại tỷ giá đỉnh so với BTC?

Chúng tôi tìm tỷ lệ giá ETH/BTC cao nhất được ghi nhận trong dữ liệu hằng ngày hiện có, rồi áp dụng với giá BTC hôm nay. Đây là giá của một ETH nếu lấy lại sức mạnh tương đối đó.

Nhấn câu hỏi bên dưới kết quả để chuyển giữa hai chế độ.

Mọi cú vượt vốn hóa của Railgun

Thẻ để chia sẻ

1200 × 750 PNG
RAIL đã vượt 49 coin, #244 → #202

Cú vượt của RAIL26

đã vượtbị vượt

Hiển thị 12
  1. EURCV đã vượt RAIL23 thg 9, 2026EURCV đã vượt RAIL192,09 Tr US$ so với 183,77 Tr US$, dẫn trước 4,5%#193Convex Finance CVX192,16 Tr US$#194EUR CoinVertible EURCV192,09 Tr US$#202Railgun RAIL183,77 Tr US$#203USAT USAT183,16 Tr US$
  2. RAIL đã vượt 龙虾23 thg 9, 2026RAIL đã vượt 龙虾183,77 Tr US$ so với 138,38 Tr US$, dẫn trước 32,8%#201eCash XEC184,31 Tr US$#202Railgun RAIL183,77 Tr US$#236龙虾 (Lobster) 龙虾138,38 Tr US$#237Basic Attention BAT136,67 Tr US$
  3. NEO đã vượt RAIL23 thg 9, 2026NEO đã vượt RAIL186,3 Tr US$ so với 183,77 Tr US$, dẫn trước 1,4%#198Non-Playable Coin NPC186,6 Tr US$#199NEO NEO186,3 Tr US$#202Railgun RAIL183,77 Tr US$#203USAT USAT183,16 Tr US$
  4. MINA đã vượt RAIL23 thg 9, 2026MINA đã vượt RAIL199,27 Tr US$ so với 183,77 Tr US$, dẫn trước 8,4%#190Zebec Network ZBCN200,23 Tr US$#191Mina Protocol MINA199,27 Tr US$#202Railgun RAIL183,77 Tr US$#203USAT USAT183,16 Tr US$
  5. KMNO đã vượt RAIL23 thg 9, 2026KMNO đã vượt RAIL190,12 Tr US$ so với 183,77 Tr US$, dẫn trước 3,5%#194EUR CoinVertible EURCV192,09 Tr US$#195Kamino KMNO190,12 Tr US$#202Railgun RAIL183,77 Tr US$#203USAT USAT183,16 Tr US$
  6. FARTCOIN đã vượt RAIL23 thg 9, 2026FARTCOIN đã vượt RAIL208,56 Tr US$ so với 183,77 Tr US$, dẫn trước 13,5%#186THORChain RUNE210,38 Tr US$#187Fartcoin FARTCOIN208,56 Tr US$#202Railgun RAIL183,77 Tr US$#203USAT USAT183,16 Tr US$
  7. 2Z đã vượt RAIL23 thg 9, 20262Z đã vượt RAIL187,12 Tr US$ so với 183,77 Tr US$, dẫn trước 1,8%#196Backpack BP189,68 Tr US$#197DoubleZero 2Z187,12 Tr US$#202Railgun RAIL183,77 Tr US$#203USAT USAT183,16 Tr US$
  8. CVX đã vượt RAIL23 thg 9, 2026CVX đã vượt RAIL192,16 Tr US$ so với 183,77 Tr US$, dẫn trước 4,6%#192Axie Infinity AXS197,04 Tr US$#193Convex Finance CVX192,16 Tr US$#202Railgun RAIL183,77 Tr US$#203USAT USAT183,16 Tr US$
  9. AXS đã vượt RAIL23 thg 9, 2026AXS đã vượt RAIL197,04 Tr US$ so với 183,77 Tr US$, dẫn trước 7,2%#191Mina Protocol MINA199,27 Tr US$#192Axie Infinity AXS197,04 Tr US$#202Railgun RAIL183,77 Tr US$#203USAT USAT183,16 Tr US$
  10. RAIL đã vượt CVX22 thg 9, 2026RAIL đã vượt 7 coin196,05 Tr US$ so với 192,55 Tr US$, dẫn trước 1,8%#192Akash Network AKT196,36 Tr US$#193Railgun RAIL196,05 Tr US$#194Convex Finance CVX192,55 Tr US$#195EUR CoinVertible EURCV192,35 Tr US$và 5 coin khác
  11. ZAMA đã vượt RAIL21 thg 9, 2026ZAMA đã vượt RAIL224,42 Tr US$ so với 174,06 Tr US$, dẫn trước 28,9%#172USX USX232,43 Tr US$#173Zama ZAMA224,42 Tr US$#200Railgun RAIL174,06 Tr US$#201DoubleZero 2Z173,9 Tr US$
  12. RAIL đã vượt BORG21 thg 9, 2026RAIL đã vượt 2 coin174,06 Tr US$ so với 170,7 Tr US$, dẫn trước 2%#199apyUSD APYUSD175,72 Tr US$#200Railgun RAIL174,06 Tr US$#203SwissBorg BORG170,7 Tr US$#207Cash Cat CASHCAT167,53 Tr US$#208Spiko US T-Bills Money Market Fund USTBL167,38 Tr US$
Hiện thêm 14
  1. #197KMNO đã vượt RAIL179,35 Tr US$
  2. #160BLORB đã vượt RAIL251,07 Tr US$
  3. #182BP đã vượt RAIL210,47 Tr US$
  4. BORG đã vượt RAIL174,92 Tr US$
  5. APYUSD đã vượt RAIL177,44 Tr US$
  6. RAIL đã vượt 37 coin177,36 Tr US$
  7. A đã vượt RAIL129,51 Tr US$
  8. RAIL đã vượt STAU127,95 Tr US$
  9. APE đã vượt RAIL129,67 Tr US$
  10. STAU đã vượt RAIL316,57 Tr US$
  11. RAIL đã vượt 14 coin130,15 Tr US$
  12. JPYC đã vượt RAIL145,27 Tr US$
  13. BP đã vượt RAIL134,42 Tr US$
  14. ZCAT đã vượt RAIL143,26 Tr US$

RAIL sẽ đáng giá bao nhiêu với vốn hóa của BTC?

Tất cả so sánh của Railgun

Dữ liệu do CoinGecko cung cấp. Cập nhật hằng ngày. Cập nhật lần cuối 23 thg 9, 2026.