Những cú vượt vốn hóa lớn nhất tháng 9 năm 2026
Coin nào
Tất cả coin
- Tất cả coin
BitcoinBTC
EthereumETH
TetherUSDT
BNBBNB
XRPXRP
USDCUSDC
SolanaSOL
TRONTRX
ZcashZEC
Figure HelocFIGR_HELOC
HyperliquidHYPE
DogecoinDOGE
MoneroXMR
WhiteBIT CoinWBT
RainRAIN
ChainlinkLINK
USDSUSDS
CardanoADA
LEO TokenLEO
StellarXLM
UniswapUNI
NEAR ProtocolNEAR
Bitcoin CashBCH
AvalancheAVAX
Ethena USDeUSDE
LitecoinLTC
CantonCC
DaiDAI
USD1USD1
SuiSUI
Gram (prev. Toncoin)GRAM
HederaHBAR
Shiba InuSHIB
BittensorTAO
MemeCoreM
CronosCRO
Global DollarUSDG
PayPal USDPYUSD
Tether GoldXAUT
OKBOKB
Circle USYCUSYC
BitwayBTW
Ripple USDRLUSD
BlackRock USD Institutional Digital Liquidity FundBUIDL
Ondo US Dollar YieldUSDY
AaveAAVE
OndoONDO
MantleMNT
EthenaENA
PepePEPE
PolkadotDOT
Pump.funPUMP
AsterASTER
PAX GoldPAXG
MorphoMORPHO
World Liberty FinancialWLFI
SkySKY
Internet ComputerICP
WorldcoinWLD
HTX DAOHTX
ArbitrumARB
Venice TokenVVV
USDDUSDD
Bitget TokenBGB
Spiko Amundi Overnight Swap Fund (EUR)EURSAFO
United StablesU
USDGOUSDGO
Ethereum ClassicETC
Falcon USDUSDF
BFUSDBFUSD
AkedoAKE
KaspaKAS
POL (ex-MATIC)POL
GateGT
LighterLIT
AlgorandALGO
KuCoinKCS
Pi NetworkPI
QuantQNT
JupiterJUP
Blockchain CapitalBCAP
RenderRENDER
Cosmos HubATOM
JUSTJST
NEXONEXO
FilecoinFIL
PancakeSwapCAKE
Spiko EU T-Bills Money Market FundEUTBL
VeChainVET
Janus Henderson Anemoy AAA CLO FundJAAA
InjectiveINJ
DashDASH
Invesco Short Duration US Government Securities FundUSTB
GHOGHO
Ether.fiETHFI
Aerodrome FinanceAERO
AptosAPT
StableSTABLE
StacksSTX
Official TrumpTRUMP
16 – 22 thg 9, 20267 ảnh chụp7/30 ngàyđang diễn ra
Coin tăng hạng kết thúc trong top 250113
- Thứ hạng JPY Coin
JPY CoinJPYCtừ #423 lên #239tăng 184 bậc56,35 Tr US$133,39 Tr US$tháng 9 năm 2026mcap.gg - Thứ hạng AIOZ Network
AIOZ NetworkAIOZtừ #305 lên #219tăng 86 bậc84,75 Tr US$161,5 Tr US$tháng 9 năm 2026mcap.gg - Thứ hạng Backpack
BackpackBPtừ #248 lên #173tăng 75 bậc113,1 Tr US$234,12 Tr US$tháng 9 năm 2026mcap.gg
STONK STONKtừ #211 lên #145tăng 66 bậc306,4 Tr US$306,44 Tr US$tăng 66 bậc
Zama ZAMAtừ #240 lên #178tăng 62 bậc222,8 Tr US$222,83 Tr US$tăng 62 bậc
Four FORMtừ #294 lên #236tăng 58 bậc135,8 Tr US$135,82 Tr US$tăng 58 bậc
Derive DRVtừ #175 lên #123tăng 52 bậc412,4 Tr US$412,41 Tr US$tăng 52 bậc
Railgun RAILtừ #244 lên #193tăng 51 bậc196 Tr US$196,05 Tr US$tăng 51 bậc
Sonic Stừ #277 lên #229tăng 48 bậc151,6 Tr US$151,59 Tr US$tăng 48 bậc
Zano ZANOtừ #288 lên #243tăng 45 bậc127,6 Tr US$127,59 Tr US$tăng 45 bậc
Chutes SN64từ #293 lên #248tăng 45 bậc124,4 Tr US$124,35 Tr US$tăng 45 bậc
Arweave ARtừ #195 lên #151tăng 44 bậc293,7 Tr US$293,71 Tr US$tăng 44 bậc
Bedrock BRtừ #177 lên #134tăng 43 bậc339,9 Tr US$339,94 Tr US$tăng 43 bậc
Collector Crypt CARDStừ #245 lên #203tăng 42 bậc176,6 Tr US$176,58 Tr US$tăng 42 bậc
Akedo AKEtừ #111 lên #71tăng 40 bậc1,2 T US$1,24 T US$tăng 40 bậc
Pearl PRLtừ #206 lên #167tăng 39 bậc247,7 Tr US$247,7 Tr US$tăng 39 bậc
Mina Protocol MINAtừ #252 lên #214tăng 38 bậc166,5 Tr US$166,45 Tr US$tăng 38 bậc
Starknet STRKtừ #173 lên #140tăng 33 bậc324,5 Tr US$324,53 Tr US$tăng 33 bậc
Fartcoin FARTCOINtừ #223 lên #196tăng 27 bậc190,7 Tr US$190,69 Tr US$tăng 27 bậc
Meteora METtừ #251 lên #224tăng 27 bậc155,4 Tr US$155,36 Tr US$tăng 27 bậc
Coin tăng hạng mạnh nhất ngoài top 250217
Hiện phần đuôi dài
Orbio.so ORBIOtừ #703 lên #373tăng 330 bậc72,8 Tr US$72,82 Tr US$tăng 330 bậc
Chump Coin CHUMPtừ #722 lên #505tăng 217 bậc48,9 Tr US$48,92 Tr US$tăng 217 bậc
Merlin Chain MERLtừ #649 lên #445tăng 204 bậc57 Tr US$57 Tr US$tăng 204 bậc
GAL (migrated to Gravity - G) GALtừ #533 lên #334tăng 199 bậc83,6 Tr US$83,64 Tr US$tăng 199 bậc
Securitize SECZtừ #654 lên #462tăng 192 bậc54,3 Tr US$54,35 Tr US$tăng 192 bậc
GreenHood HOODtừ #442 lên #251tăng 191 bậc123,9 Tr US$123,9 Tr US$tăng 191 bậc
Alchemist AI ALCHtừ #611 lên #464tăng 147 bậc54,2 Tr US$54,22 Tr US$tăng 147 bậc
Gravity (by Galxe) Gtừ #666 lên #526tăng 140 bậc46,3 Tr US$46,27 Tr US$tăng 140 bậc
Mubarak MUBARAKtừ #688 lên #555tăng 133 bậc43,2 Tr US$43,21 Tr US$tăng 133 bậc
ZetaChain ZETAtừ #432 lên #301tăng 131 bậc96,4 Tr US$96,38 Tr US$tăng 131 bậc
Coin giảm mạnh nhất111
GRX Chain GRXtừ #171 lên #249giảm 78 bậc124,2 Tr US$124,2 Tr US$giảm 78 bậc
Humanity Htừ #184 lên #234giảm 50 bậc140 Tr US$140,01 Tr US$giảm 50 bậc
Janus Henderson Anemoy Treasury Fund JTRSYtừ #92 lên #132giảm 40 bậc350,3 Tr US$350,33 Tr US$giảm 40 bậc
USX USXtừ #153 lên #181giảm 28 bậc220,2 Tr US$220,18 Tr US$giảm 28 bậc
AUSD AUSDtừ #150 lên #175giảm 25 bậc232,3 Tr US$232,32 Tr US$giảm 25 bậc
Spiko US T-Bills Money Market Fund USTBLtừ #189 lên #212giảm 23 bậc166,9 Tr US$166,92 Tr US$giảm 23 bậc
coco COCOtừ #194 lên #215giảm 21 bậc165,7 Tr US$165,68 Tr US$giảm 21 bậcArtificial Inu AItừ #146 lên #166giảm 20 bậc250,7 Tr US$250,7 Tr US$giảm 20 bậc
edgeX EDGEtừ #168 lên #188giảm 20 bậc204 Tr US$203,98 Tr US$giảm 20 bậc
Tradable APAC Diversified Finance Provider SSTN PC0000033từ #198 lên #218giảm 20 bậc162,5 Tr US$162,5 Tr US$giảm 20 bậc
Mới vào top 75031
Harmony ONE62,7 Tr US$62,69 Tr US$#419
ResearchCoin RSC60,1 Tr US$60,12 Tr US$#430
Qubic QUBIC57,6 Tr US$57,56 Tr US$#441
Tread.fi TREAD49,4 Tr US$49,35 Tr US$#498
Siacoin SC47,4 Tr US$47,43 Tr US$#513
Aurora AURORA43,4 Tr US$43,36 Tr US$#550
PHALA PHA42,7 Tr US$42,67 Tr US$#560
Paradex DIME39,3 Tr US$39,25 Tr US$#590
The Index INDEX39,1 Tr US$39,11 Tr US$#592
Venom VENOM34,1 Tr US$34,06 Tr US$#654
Nillion NIL33,9 Tr US$33,93 Tr US$#655
ao Computer AO33,8 Tr US$33,81 Tr US$#657
NOVA SN6833,6 Tr US$33,58 Tr US$#667
MicroStrategy (Ondo Tokenized Stock) MSTRON32,8 Tr US$32,78 Tr US$#683
Fren Pet FP32,8 Tr US$32,76 Tr US$#684
Dolphin POD32,6 Tr US$32,59 Tr US$#686
OpenGradient OPG30,6 Tr US$30,65 Tr US$#713
HOME HOME30,5 Tr US$30,49 Tr US$#714
Somnia SOMI30,1 Tr US$30,08 Tr US$#720
gm SN2830 Tr US$30 Tr US$#721
Những cú vượt đáng kể nhất10108
Tháng này theo từng ngày7
Cú vượt là khi vốn hóa thị trường của một coin vượt qua coin khác giữa hai ảnh chụp hằng ngày. Chúng được xếp theo quy mô của coin bị vượt chứ không theo số lượng, để một coin lớn đổi chỗ nặng ký hơn cả chục coin nhỏ. Thứ hạng được suy ra từ thứ tự vốn hóa, không lấy từ bất kỳ xếp hạng công bố nào.
Dữ liệu do CoinGecko cung cấp. Cập nhật hằng ngày. Cập nhật lần cuối 22 thg 9, 2026.