Cách hoạt động

Hai cách hỏi “nếu như?”. Ví dụ với ETH và BTC.

Vốn hóa

Nếu ETH có vốn hóa thị trường như BTC thì sao?

Chúng tôi gán cho ETH vốn hóa bằng BTC, rồi chia cho nguồn cung dùng để tính ETH. HIỆN TẠI dùng vốn hóa hiện tại của BTC; ATH dùng mức cao nhất từng ghi nhận.

Tỷ lệ đỉnh

Nếu ETH trở lại tỷ giá đỉnh so với BTC?

Chúng tôi tìm tỷ lệ giá ETH/BTC cao nhất được ghi nhận trong dữ liệu hằng ngày hiện có, rồi áp dụng với giá BTC hôm nay. Đây là giá của một ETH nếu lấy lại sức mạnh tương đối đó.

Nhấn câu hỏi bên dưới kết quả để chuyển giữa hai chế độ.

Các cú vượt vốn hóa của Vaulta, tháng 9 năm 2026

Thẻ để chia sẻ

1200 × 750 PNG
A đã vượt 15 coin, tháng 9 năm 2026, #233 → #228

Cú vượt của A20

đã vượtbị vượt

Hiển thị 12
  1. ZEN đã vượt A21 thg 9, 2026ZEN đã vượt A149,25 Tr US$ so với 147,33 Tr US$, dẫn trước 1,3%#225GUSD GUSD149,63 Tr US$#226Horizen ZEN149,25 Tr US$#228Vaulta A147,33 Tr US$#229GoMining Token GOMINING146,04 Tr US$
  2. A đã vượt H21 thg 9, 2026A đã vượt H147,33 Tr US$ so với 144,68 Tr US$, dẫn trước 1,8%#227OriginTrail TRAC148,03 Tr US$#228Vaulta A147,33 Tr US$#230Humanity H144,68 Tr US$#231SafePal SFP143,48 Tr US$
  3. S đã vượt A21 thg 9, 2026S đã vượt A160,01 Tr US$ so với 147,33 Tr US$, dẫn trước 8,6%#215Ultima ULTIMA160,11 Tr US$#216Sonic S160,01 Tr US$#228Vaulta A147,33 Tr US$#229GoMining Token GOMINING146,04 Tr US$
  4. MINA đã vượt A21 thg 9, 2026MINA đã vượt A154,17 Tr US$ so với 147,33 Tr US$, dẫn trước 4,6%#220Strategy PP Variable xStock STRCX154,32 Tr US$#221Mina Protocol MINA154,17 Tr US$#228Vaulta A147,33 Tr US$#229GoMining Token GOMINING146,04 Tr US$
  5. GUSD đã vượt A21 thg 9, 2026GUSD đã vượt A149,63 Tr US$ so với 147,33 Tr US$, dẫn trước 1,6%#224Telcoin TEL149,87 Tr US$#225GUSD GUSD149,63 Tr US$#228Vaulta A147,33 Tr US$#229GoMining Token GOMINING146,04 Tr US$
  6. CARDS đã vượt A21 thg 9, 2026CARDS đã vượt A156,36 Tr US$ so với 147,33 Tr US$, dẫn trước 6,1%#218eCash XEC157,91 Tr US$#219Collector Crypt CARDS156,36 Tr US$#228Vaulta A147,33 Tr US$#229GoMining Token GOMINING146,04 Tr US$
  7. BLORB đã vượt A21 thg 9, 2026BLORB đã vượt A251,07 Tr US$ so với 147,33 Tr US$, dẫn trước 70,4%#159Maple Finance SYRUP255,64 Tr US$#160blorb BLORB251,07 Tr US$#228Vaulta A147,33 Tr US$#229GoMining Token GOMINING146,04 Tr US$
  8. BP đã vượt A21 thg 9, 2026BP đã vượt A210,47 Tr US$ so với 147,33 Tr US$, dẫn trước 42,9%#181Theta Network THETA214,49 Tr US$#182Backpack BP210,47 Tr US$#228Vaulta A147,33 Tr US$#229GoMining Token GOMINING146,04 Tr US$
  9. A đã vượt CARDS20 thg 9, 2026A đã vượt CARDS150,06 Tr US$ so với 141,93 Tr US$, dẫn trước 5,7%#221OriginTrail TRAC151,55 Tr US$#222Vaulta A150,06 Tr US$#232Collector Crypt CARDS141,93 Tr US$#233ApeCoin APE137,73 Tr US$
  10. ZAMA đã vượt A19 thg 9, 2026ZAMA đã vượt A154,1 Tr US$ so với 151,88 Tr US$, dẫn trước 1,5%#218Shuffle SHFL156,33 Tr US$#219Zama ZAMA154,1 Tr US$#222Vaulta A151,88 Tr US$#223Horizen ZEN151,88 Tr US$
  11. A đã vượt GUSD19 thg 9, 2026A đã vượt 10 coin151,88 Tr US$ so với 149,55 Tr US$, dẫn trước 1,6%#221Decentraland MANA153,72 Tr US$#222Vaulta A151,88 Tr US$#225GUSD GUSD149,55 Tr US$#226SafePal SFP147,87 Tr US$và 8 coin khác
  12. RAIL đã vượt A19 thg 9, 2026RAIL đã vượt A177,36 Tr US$ so với 151,88 Tr US$, dẫn trước 16,8%#195THORChain RUNE178,08 Tr US$#196Railgun RAIL177,36 Tr US$#222Vaulta A151,88 Tr US$#223Horizen ZEN151,88 Tr US$
Hiện thêm 8
  1. #198CARDS đã vượt A175,79 Tr US$
  2. A đã vượt 2 coin129,51 Tr US$
  3. ZEN đã vượt A133,65 Tr US$
  4. A đã vượt 5 coin129,49 Tr US$
  5. STAU đã vượt A316,57 Tr US$
  6. JPYC đã vượt A145,27 Tr US$
  7. BP đã vượt A134,42 Tr US$
  8. ZCAT đã vượt A143,26 Tr US$

A sẽ đáng giá bao nhiêu với vốn hóa của BTC?

Tất cả so sánh của Vaulta

Dữ liệu do CoinGecko cung cấp. Cập nhật hằng ngày. Cập nhật lần cuối 21 thg 9, 2026.